Thời gian: 27.02.2025
Địa điểm: Hà Nội
Địa điểm: Hà Nội
Ngành làm bánh là một trong những ngành nghề quan trọng tại Đức, với nhiều loại bánh mì và bánh ngọt nổi tiếng thế giới. Đối với những ai đang mong muốn theo học chương trình nghề ngành Bäcker hoặc Bäckereifachverkäufer/in, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành là vô cùng cần thiết. Dưới đây là danh sách 100 từ vựng quan trọng giúp bạn dễ dàng học tập và ứng dụng trong công việc.

1. Nguyên liệu & Thành phần (Zutaten & Inhaltsstoffe)
- das Mehl – Bột mì
- der Zucker – Đường
- die Hefe – Men
- das Salz – Muối
- die Butter – Bơ
- die Milch – Sữa
- das Ei, die Eier – Trứng
- das Wasser – Nước
- die Sahne – Kem tươi
- die Schokolade – Sô cô la
- die Vanille – Vani
- der Zimt – Quế
- der Kakao – Cacao
- der Honig – Mật ong
- die Nüsse – Hạt
- die Mandeln – Hạnh nhân
- die Haselnüsse – Hạt dẻ
- die Rosinen – Nho khô
- der Mohn – Hạt chia
- die Haferflocken – Yến mạch
2. Dụng cụ & Thiết bị (Werkzeuge & Geräte)
- der Backofen – Lò nướng
- das Backblech – Khay nướng
- die Rührschüssel – Bát trộn
- der Schneebesen – Dụng cụ đánh trứng
- der Teigschaber – Dụng cụ cắt bột
- das Nudelholz – Cây cán bột
- die Backform – Khuôn bánh
- das Sieb – Rây bột
- der Messbecher – Cốc đong
- die Waage – Cân
- die Küchenmaschine – Máy trộn
- der Spritzbeutel – Túi bóp kem
- das Messer – Dao
- der Teigroller – Cây cán bột
- das Backpapier – Giấy nướng
- der Pinsel – Chổi phết
- das Schneidebrett – Thớt cắt
- das Gitterrost – Lưới nướng
- der Handmixer – Máy đánh trứng cầm tay
- der Ofenhandschuh – Găng tay nướng
3. Sản phẩm & Loại Bánh (Produkte & Backwaren)
- das Brot – Bánh mì
- das Brötchen – Bánh mì nhỏ
- das Baguette – Bánh mì dài
- das Laugengebäck – Bánh mì mặn
- die Brezel – Bánh xoắn
- das Vollkornbrot – Bánh mì nguyên cám
- das Roggenbrot – Bánh mì lúa mạch đen
- das Weizenbrot – Bánh mì lúa mì
- das Toastbrot – Bánh mì sandwich
- das Croissant – Bánh sừng bò
- der Berliner – Bánh rán nhân
- der Kuchen – Bánh ngọt
- die Torte – Bánh kem
- der Keks – Bánh quy
- das Plätzchen – Bánh quy nhỏ
- der Muffin – Bánh muffin
- der Apfelstrudel – Bánh táo nướng
- der Donut – Bánh donut
- der Streuselkuchen – Bánh ngọt phủ vụn bánh
- der Käsekuchen – Bánh phô mai
- das Brioche – Bánh mì ngọt
- die Waffel – Bánh waffle
- der Lebkuchen – Bánh gừng
- die Biskuitrolle – Bánh cuộn bông lan
- die Windbeutel – Bánh su kem
- das Eclair – Bánh su kem dài
- die Zimtschnecke – Bánh quế cuộn
- der Gugelhupf – Bánh bundt
- die Linzertorte – Bánh mứt Linzer
- der Pfannkuchen – Bánh kếp
4. Quy trình & Phương pháp (Prozesse & Methoden)
- kneten – Nhồi bột
- rühren – Khuấy
- backen – Nướng
- kühlen – Làm mát
- formen – Tạo hình
- bestreichen – Phết lớp
- verzieren – Trang trí
- aufgehen lassen – Để bột nở
- ausrollen – Cán bột
- schneiden – Cắt
5. Bán hàng & Dịch vụ khách hàng (Verkauf & Kundenservice)
- die Theke – Quầy
- die Kasse – Quầy thu ngân
- der Kunde – Khách hàng
- die Bestellung – Đặt hàng
- das Angebot – Khuyến mãi
- der Preis – Giá
- die Rechnung – Hóa đơn
- die Quittung – Biên lai
- das Rückgeld – Tiền thừa
- die Verpackung – Bao bì
- die Lieferung – Giao hàng
- die Kundenberatung – Tư vấn khách hàng
- die Probierstücke – Mẫu thử
- die Öffnungszeiten – Giờ mở cửa
- die Reservierung – Đặt trước
- die Sonderbestellung – Đơn hàng đặc biệt
- der Rabatt – Giảm giá
- die Filiale – Chi nhánh
- der Stammkunde – Khách hàng thân thiết
- die Werbung – Quảng cáo
Học tiếng Đức ở đâu?
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Đức chuyên sâu để chuẩn bị cho chương trình học nghề ở Đức/ Áo, hãy liên hệ ngay với chúng tôi! Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy tập trung vào kỹ năng nghe – nói, chúng tôi giúp học viên nhanh chóng cải thiện khả năng giao tiếp và làm việc trong ngành bếp tại Đức/ Áo.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn – Hotline: 097 1661890/ 0854 016886