Trong giao tiếp tiếng Hàn, việc không nghe rõ là chuyện rất bình thường – đặc biệt với người học tiếng, du học sinh hoặc người mới sang Hàn Quốc. Tuy nhiên, nếu không biết cách yêu cầu đối phương nói lại đúng ngữ cảnh và đúng mức độ lịch sự, bạn rất dễ rơi vào tình huống ngại ngùng, hiểu sai ý hoặc bị đánh giá là thiếu lễ phép.
Bài viết này sẽ giới thiệu 4 cách phổ biến và tự nhiên nhất để yêu cầu người Hàn nói lại, kèm theo câu mẫu, phân tích từ vựng – ngữ pháp, cách dùng linh hoạt theo từng đối tượng và ví dụ hội thoại thực tế.
1. “Làm ơn nói lại giúp tôi” – cách lịch sự, dùng được hầu hết mọi tình huống
다시 한 번 말씀해 주시겠어요?
(Dasi han beon malsseumhae jusigesseoyo?)
👉 Nghĩa: Bạn có thể nói lại một lần nữa được không ạ?
🔹 Phân tích từ vựng – ngữ pháp
다시 한 번: một lần nữa
말씀하다: nói (dạng kính ngữ của 말하다)
–아/어 주시겠어요?: cấu trúc nhờ vả lịch sự, mềm, dễ gây thiện cảm
Câu này mang sắc thái lịch sự – trung tính – an toàn, rất phù hợp với người mới học tiếng Hàn
🔹 Áp dụng khi nào?
Nói chuyện với người lớn tuổi hơn
Giao tiếp trong cơ quan, trường học, cửa hàng, ngân hàng
Khi muốn lịch sự nhưng không quá trang trọng
👉 Có thể thay thế:
말씀해 주세요 → lịch sự nhưng trực tiếp hơn, yêu cầu nhắc lại
다시 말해 주실 수 있어요? → nhẹ nhàng, thân thiện hơn
🔹 Ví dụ hội thoại
A: 이 서류는 내일까지 제출하셔야 합니다.
B: 죄송한데, 다시 한 번 말씀해 주시겠어요?
A: 내일까지 서류를 제출하시면 됩니다.
2. “Tôi không nghe rõ” – nói thẳng vấn đề của bản thân
잘 못 들었어요.
(Jal mot deureosseoyo.)
👉 Nghĩa: Tôi nghe không rõ ạ.
🔹 Phân tích từ vựng – ngữ pháp
잘: tốt, rõ
못: không (diễn tả không thể)
듣다 → 들었어요: nghe → đã nghe
Cấu trúc 잘 못 + động từ rất hay dùng trong giao tiếp hằng ngày.
🔹 Áp dụng khi nào?
Khi môi trường ồn ào
Khi người đối diện nói quá nhanh
Giao tiếp đời thường, không quá hình thức
👉 Có thể làm mềm câu bằng cách thêm:
죄송한데 (xin lỗi nhưng…)
→ 죄송한데 잘 못 들었어요.
🔹 Ví dụ hội thoại
A: 여기 서명하시면 됩니다.
B: 죄송한데, 잘 못 들었어요.
A: 여기요, 이 부분에 서명하세요.
3. “Bạn có thể nói chậm lại không?” – khi vấn đề là tốc độ nói
조금 천천히 말씀해 주실 수 있을까요?
(Jogeum cheoncheonhi malsseumhae jusil su isseulkkayo?)
👉 Nghĩa: Bạn có thể nói chậm lại một chút được không ạ?
🔹 Phân tích từ vựng – ngữ pháp
조금: một chút
천천히: chậm rãi
–아/어 주실 수 있을까요?: cách nhờ vả rất lịch sự, dùng nhiều trong dịch vụ
🔹 Áp dụng khi nào?
Khi bạn nghe được nhưng không kịp hiểu
Khi nói chuyện với người nói nhanh, dùng nhiều từ chuyên môn
Phù hợp với giáo viên, nhân viên, người lớn tuổi
👉 Có thể dùng dạng thân mật hơn với bạn bè:
조금만 천천히 말해 줘.
🔹 Ví dụ hội thoại
A: 이 상품은 환불 규정이 있어서…
B: 죄송한데, 조금 천천히 말씀해 주실 수 있을까요?
A: 네, 천천히 설명해 드릴게요.
4. “Ý bạn là gì?” – khi nghe nhưng chưa hiểu nội dung
🔹 Câu mẫu
무슨 뜻이에요?
(Museun tteus-ieyo?)
👉 Nghĩa: Ý bạn là gì ạ?
🔹 Phân tích từ vựng – ngữ pháp
무슨: cái gì, thế nào
뜻: ý nghĩa
–이에요/예요: đuôi câu lịch sự thân mật
Câu này không phải xin nói lại, mà là xin giải thích rõ hơn.
🔹 Áp dụng khi nào?
Khi gặp từ mới, khái niệm khó
Khi nghe câu dài, câu bóng gió
Giao tiếp học tập, công việc
👉 Với người lớn tuổi hơn:
무슨 뜻인지 잘 모르겠어요.
🔹 Ví dụ hội thoại
A: 이건 상황에 따라 다를 수 있어요.
B: 무슨 뜻이에요?
A: 경우에 따라 결과가 달라질 수 있다는 뜻이에요.
Trong giao tiếp tiếng Hàn, người bản xứ không đánh giá bạn vì nghe không rõ, mà đánh giá cách bạn xử lý tình huống đó. Chỉ cần bạn sử dụng đúng mẫu câu, đúng mức độ lịch sự, việc yêu cầu nói lại sẽ trở nên rất tự nhiên và được cảm thông.
👉 Gợi ý học nhanh:
Người lạ / lớn tuổi: dùng 말씀해 주시겠어요?
Đời thường: 잘 못 들었어요
Nghe không kịp: 천천히 말씀해 주세요
Không hiểu ý: 무슨 뜻이에요?
