Trong giao tiếp tiếng Hàn, từ chối không chỉ là nói “không”. Cách bạn từ chối phản ánh mức độ lịch sự, mối quan hệ và sự tinh tế trong văn hóa Hàn Quốc. Nếu dùng sai cách, dù không có ý xấu, bạn vẫn có thể khiến đối phương cảm thấy bị “phũ”, mất mặt hoặc khó xử.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 4 cách từ chối phổ biến trong tiếng Hàn, thường gặp trong đời sống hằng ngày, đặc biệt hữu ích cho du học sinh và người mới học tiếng Hàn. Mỗi cách đều có câu mẫu, phân tích từ vựng & ngữ pháp, cách áp dụng linh hoạt theo đối tượng và ví dụ hội thoại thực tế để bạn tiện theo dõi.

1. “Cảm ơn, tôi không sao” – 괜찮아요
✅ Câu mẫu
괜찮아요. 감사합니다.
(괜찮아요 = Tôi ổn / Tôi không cần đâu)
🔍 Phân tích từ vựng – ngữ pháp
괜찮다: ổn, không sao, không cần
-아요 / -어요: đuôi câu lịch sự cơ bản
감사합니다: cảm ơn (mức lịch sự cao)
👉 Cấu trúc này không trực tiếp nói “không”, mà thể hiện rằng bạn ổn và không cần sự giúp đỡ hay đề nghị đó.
📌 Dùng khi nào?
Từ chối đồ ăn, đồ uống, sự giúp đỡ
Tình huống nhẹ nhàng, xã giao
Khi muốn từ chối một cách mềm, không gây ngại
👉 Thường dùng khi người khác mời thêm đồ ăn, hỏi bạn có cần giúp không, hoặc mời dùng chung đồ
🔄 Linh hoạt theo ngữ cảnh
Với người lớn tuổi / cấp trên: 괜찮습니다. 감사합니다.
Với bạn bè thân: 괜찮아, 고마워
Muốn nhẹ nhàng hơn nữa: 저는 괜찮아요 (Với tôi thì ổn rồi)
💬 Ví dụ hội thoại
A: 커피 더 드실래요?
(Bạn có muốn uống thêm cà phê không?)
B: 괜찮아요. 감사합니다.
(Không cần đâu, cảm ơn bạn.)
2. “Lần sau tôi sẽ ăn/uống” – 다음에 먹을게요
✅ Câu mẫu
다음에 먹을게요. 감사합니다.
(Lần sau tôi sẽ ăn, cảm ơn nhé.)
🔍 Phân tích từ vựng – ngữ pháp
다음에: lần sau
먹다: ăn
-을게요: diễn tả ý định mang tính thiện chí, trong tương lai
감사합니다: cảm ơn
👉 Đuôi -을게요 rất quan trọng vì:
Thể hiện bạn không từ chối thẳng
Tạo cảm giác “có lần sau”
📌 Dùng khi nào?
Khi được mời ăn, uống nhưng hiện tại không tiện
Khi muốn giữ quan hệ tốt
Rất phổ biến trong môi trường học đường, công sở
🔄 Linh hoạt theo ngữ cảnh
Thay đổi động từ:
다음에 마실게요 (lần sau tôi sẽ uống)
다음에 할게요 (lần sau tôi sẽ làm)
Với người lớn tuổi: 다음에 먹겠습니다.
Với bạn bè: 다음에 먹을게!
💬 Ví dụ hội thoại
A: 빵 좀 드세요.
(Bạn ăn bánh nhé?)
B: 지금은 괜찮아요. 다음에 먹을게요.
(Giờ thì mình không ăn, để lần sau nhé.)
3. “Hôm nay tôi hơi khó/không tiện” – 오늘은 좀 어려워요
✅ Câu mẫu
오늘은 좀 어려울 것 같아요.
(Hôm nay có vẻ hơi khó / không tiện.)
🔍 Phân tích từ vựng – ngữ pháp
오늘은: hôm nay thì
좀: hơi (giảm mức độ, làm câu mềm hơn)
어렵다: khó
-을 것 같아요: “có vẻ là”, cách nói giảm trực tiếp
👉 Đây là mẫu câu từ chối gián tiếp, rất đặc trưng của tiếng Hàn.
📌 Dùng khi nào?
Từ chối lời mời, cuộc hẹn, đề nghị công việc
Khi không muốn nói lý do cụ thể
Khi cần giữ phép lịch sự cao
🔄 Áp dụng linh hoạt
Có thể thay 어렵다 bằng:
힘들 것 같아요 (có vẻ mệt)
시간이 없을 것 같아요 (có vẻ không có thời gian)
Với người lớn: 오늘은 좀 어려울 것 같습니다.
Với bạn bè: 오늘은 좀 힘들 것 같아
💬 Ví dụ hội thoại
A: 오늘 저녁에 같이 밥 먹을래요?
(Tối nay đi ăn cùng không?)
B: 죄송한데 오늘은 좀 어려울 것 같아요.
(Xin lỗi nhé, hôm nay có vẻ không tiện.)
4. “Tôi sẽ suy nghĩ thêm” – 생각해 볼게요
✅ Câu mẫu
조금 더 생각해 볼게요.
(Để tôi suy nghĩ thêm nhé.)
🔍 Phân tích từ vựng – ngữ pháp
생각하다: suy nghĩ
-아/어 보다: thử làm gì đó
-을게요: ý định tương lai
👉 Cách nói này chưa từ chối ngay, nhưng hàm ý chưa đồng ý.
📌 Dùng khi nào?
Khi được đề nghị: Làm thêm, tham gia hoạt động, nhận lời mời chưa sẵn sàng, cần thời gian cân nhắc
🔄 Áp dụng linh hoạt
Trang trọng hơn: 한번 더 검토해 보겠습니다.
Thân mật: 좀 생각해 볼게
Kèm thời gian: 조금 생각해 보고 연락드릴게요
💬 Ví dụ hội thoại
A: 이 아르바이트 해볼 생각 있어요?
(Bạn có muốn làm thêm công việc này không?)
B: 조금 더 생각해 볼게요.
(Để tôi suy nghĩ thêm nhé.)
Kết luận
Trong tiếng Hàn, từ chối khéo còn quan trọng hơn từ chối đúng. Thay vì nói thẳng “không”, người Hàn thường dùng câu giảm nhẹ, thêm lời cảm ơn, để lại “đường lui” cho mối quan hệ
Việc nắm vững các cách từ chối như 괜찮아요, 다음에 할게요, 오늘은 좀 어려워요, hay 생각해 볼게요 sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, tránh hiểu lầm không đáng có, phù hợp với văn hóa Hàn Quốc trong học tập và cuộc sống.
