Danh sách 100 từ vựng tiếng Đức cần thiết cho ngành Đầu bếp

Thời gian: 27.02.2025
Địa điểm: Hà Nội

Học Tiếng Đức Ngành Bếp – Bước Đệm Quan Trọng Cho Sự Nghiệp Đầu Bếp

Bạn đang có ý định theo đuổi nghề đầu bếp tại Đức? Một trong những điều quan trọng nhất khi học tập và làm việc trong ngành bếp tại Đức là trang bị vốn từ vựng chuyên ngành vững chắc. Việc nắm rõ các thuật ngữ tiếng Đức về dụng cụ, nguyên liệu, cách chế biến và các quy tắc trong nhà bếp sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và làm việc.

Dưới đây là 100 từ vựng tiếng Đức chuyên ngành bếp, được chia thành các nhóm giúp bạn dễ học và ứng dụng trong thực tế.

Danh sách 100 từ vựng tiếng Đức cần thiết cho ngành Đầu bếp
(Nguồn ảnh: Kason.de)

1. Dụng Cụ Nhà Bếp (Küchenutensilien)

  • der Topf – nồi
  • die Pfanne – chảo
  • das Messer – dao
  • das Schneidebrett – thớt
  • der Kochlöffel – muỗng gỗ
  • das Sieb – rây, lưới lọc
  • der Schäler – dụng cụ gọt vỏ
  • die Reibe – dụng cụ bào
  • die Zange – kẹp gắp
  • der Schneebesen – phới lồng

2. Nguyên Liệu Chế Biến (Lebensmittel)

  • das Gemüse – rau củ
  • das Obst – trái cây
  • das Fleisch – thịt
  • der Fisch – cá
  • die Meeresfrüchte – hải sản
  • die Gewürze – gia vị
  • das Salz – muối
  • der Zucker – đường
  • das Öl – dầu ăn
  • die Butter – bơ

3. Phương Pháp Chế Biến (Zubereitungsarten)

  • kochen – nấu
  • braten – chiên, rán
  • grillen – nướng
  • backen – nướng bánh
  • dämpfen – hấp
  • dünsten – hầm
  • schneiden – cắt, thái
  • hacken – băm nhỏ
  • würzen – nêm gia vị
  • mischen – trộn

4. Các Loại Món Ăn (Gerichte)

  • die Suppe – súp
  • der Salat – salad
  • das Hauptgericht – món chính
  • die Beilage – món ăn kèm
  • das Dessert – món tráng miệng
  • das Gebäck – bánh ngọt
  • die Vorspeise – món khai vị
  • der Braten – món thịt quay
  • das Omelett – trứng tráng
  • die Soße – nước sốt

5. Nhà Bếp Và Nhà Hàng (Küche & Restaurant)

  • die Küche – nhà bếp
  • das Restaurant – nhà hàng
  • der Koch – đầu bếp nam
  • die Köchin – đầu bếp nữ
  • der Küchenchef – bếp trưởng
  • der Lehrling / der Azubi – học nghề
  • das Rezept – công thức nấu ăn
  • die Speisekarte – thực đơn
  • die Bestellung – đơn đặt món
  • der Kellner / die Kellnerin – bồi bàn nam/ nữ

6. Thuật Ngữ Chuyên Môn (Fachbegriffe in der Gastronomie)

  • die Speisen nach Karte bestellen – gọi món theo thực đơn
  • die Vorbereitung der Zutaten – chuẩn bị nguyên liệu
  • bissfest – chín tới (thường dùng cho mì)
  • pochieren – chần trứng
  • sautieren – xào nhanh
  • filetieren – lóc xương cá
  • tranchieren – cắt thịt thành lát
  • karamellisieren – làm caramen
  • servieren – phục vụ món ăn
  • garnieren – trang trí món ăn

7. Quy Tắc An Toàn Và Vệ Sinh (Sicherheits- und Hygieneregeln)

  • die Hygiene – vệ sinh
  • die Handschuhe – găng tay
  • die Schürze – tạp dề
  • die Kochmütze – mũ đầu bếp
  • das Schneidebrett sauber halten – giữ thớt sạch
  • die Temperatur überprüfen – kiểm tra nhiệt độ
  • die Lebensmittel lagern – bảo quản thực phẩm
  • sich die Hände waschen – rửa tay
  • die Arbeitsfläche desinfizieren – khử trùng bề mặt làm việc
  • die Messer richtig benutzen – sử dụng dao đúng cách

Tại Sao Nên Học Tiếng Đức Ngành Bếp?

  • Cơ hội nghề nghiệp rộng mở: Đức có hệ thống đào tạo nghề chất lượng, giúp bạn có một công việc ổn định sau khi tốt nghiệp.
  • Môi trường làm việc chuyên nghiệp: Nếu bạn biết tiếng Đức, bạn sẽ dễ dàng hòa nhập với môi trường làm việc và thăng tiến trong sự nghiệp.
  • Tiết kiệm thời gian học tập: Việc trang bị từ vựng sớm giúp bạn nhanh chóng nắm bắt nội dung khóa học và làm việc hiệu quả hơn.

Học Tiếng Đức Ngành Bếp Ở Đâu?

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Đức chuyên sâu để chuẩn bị cho chương trình học ở Đức/ Áo, hãy liên hệ ngay với chúng tôi! Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy tập trung vào kỹ năng nghe – nói, chúng tôi giúp học viên nhanh chóng cải thiện khả năng giao tiếp và làm việc trong ngành bếp tại Đức/ Áo.

📞 Liên hệ ngay để được tư vấn – Hotline: 097 1661890/ 0854 016886 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.