Danh sách 50 từ vựng tiếng Đức về nghề nghiệp

Thời gian: 04.04.2025
Địa điểm: Hà Nội

Khi học tiếng Đức, một trong những chủ đề quan trọng và cực kỳ thực tế chính là nghề nghiệp. Không chỉ giúp bạn giới thiệu bản thân, giao tiếp trong công việc, mà còn cực kỳ hữu ích nếu bạn đang có dự định du học nghề (Ausbildung) hoặc làm việc tại Đức.

Trong bài viết này, bạn sẽ được cung cấp 50 danh từ nghề nghiệp thông dụng nhất trong tiếng Đức. Cùng khám phá nhé!

1. Cách hình thành danh từ nghề nghiệp nam – nữ

Thông thường, danh từ giống đực (nam) là dạng gốc. Để tạo dạng nữ, người ta thường thêm hậu tố -in. Ví dụ:

  • der Lehrer (giáo viên nam) → die Lehrerin (giáo viên nữ)

  • der Arzt (bác sĩ nam) → die Ärztin (bác sĩ nữ)

Tuy nhiên, có một số ngoại lệ hoặc những từ không thay đổi (ví dụ: das Model – trung tính, dùng chung cho cả nam và nữ).


2. Danh sách 50 nghề nghiệp trong tiếng Đức (kèm giống và phân biệt nam – nữ)

2.1 Nhóm nghề y tế – giáo dục – xã hội

Nghề nghiệpNam (der)Nữ (die)
Bác sĩder Arztdie Ärztin
Điều dưỡngder Krankenpflegerdie Krankenschwester
Dược sĩder Apothekerdie Apothekerin
Giáo viênder Lehrerdie Lehrerin
Tâm lý họcder Psychologedie Psychologin
Xã hội họcder Soziologedie Soziologin
Người trông trẻder Babysitterdie Babysitterin

2.2 Nhóm nghề kỹ thuật – công nghệ

Nghề nghiệpNam (der)Nữ (die)
Kỹ sưder Ingenieurdie Ingenieurin
Kỹ thuật viênder Technikerdie Technikerin
Lập trình viênder Programmiererdie Programmiererin
IT chuyên nghiệpder IT-Spezialistdie IT-Spezialistin
Thợ cơ khíder Mechanikerdie Mechanikerin
Thợ điệnder Elektrikerdie Elektrikerin
Kỹ sư xây dựngder Bauingenieurdie Bauingenieurin
Kiến trúc sưder Architektdie Architektin
Thợ hànder Schweißerdie Schweißerin

2.3 Nhóm nghề dịch vụ – nhà hàng – làm đẹp

Nghề nghiệpNam (der)Nữ (die)
Đầu bếpder Kochdie Köchin
Thợ làm bánhder Bäckerdie Bäckerin
Nhân viên phục vụder Kellnerdie Kellnerin
Tiếp viên hàng khôngder Flugbegleiterdie Flugbegleiterin
Nhân viên lễ tânder Rezeptionistdie Rezeptionistin
Thợ làm tócder Friseurdie Friseurin
Thợ mayder Schneiderdie Schneiderin
Người dọn vệ sinhder Reinigungskraftdie Reinigungskraft
Bảo vệder Sicherheitsmanndie Sicherheitsfrau

2.4 Nhóm nghề văn phòng – kinh doanh

Nghề nghiệpNam (der)Nữ (die)
Kế toánder Buchhalterdie Buchhalterin
Thư kýder Sekretärdie Sekretärin
Nhân viên văn phòngder Bürokaufmanndie Bürokauffrau
Nhân viên ngân hàngder Bankkaufmanndie Bankkauffrau
Nhân viên thu ngânder Kassiererdie Kassiererin
Nhân viên bảo hiểmder Versicherungsberaterdie Versicherungsberaterin
Quản lýder Managerdie Managerin
Nhân viên logisticder Logistikerdie Logistikerin

2.5 Nhóm nghề nghệ thuật – truyền thông

Nghề nghiệpNam (der)Nữ (die)
Nhà thiết kếder Designerdie Designerin
Nghệ sĩder Künstlerdie Künstlerin
Nhà báoder Journalistdie Journalistin
Diễn viênder Schauspielerdie Schauspielerin
Người mẫudas Modeldas Model
Ca sĩder Sängerdie Sängerin

2.6 Khác

Nghề nghiệp (Việt)Nam (der)Nữ (die)
Thợ mộcder Tischlerdie Tischlerin
Nông dânder Bauerdie Bäuerin
Người học nghề (Azubi)der Auszubildendedie Auszubildende
Phiên dịchder Übersetzerdie Übersetzerin
Nhân viên thư việnder Bibliothekardie Bibliothekarin
Sinh viênder Studentdie Studentin

Mẹo học từ vựng nghề nghiệp hiệu quả

💡 Gắn với hình ảnh: Tìm hình minh họa cho mỗi từ để não ghi nhớ nhanh hơn.
💡 Tạo câu ví dụ: Ví dụ: Ich bin Ärztin. Ich arbeite im Krankenhaus.
💡 Học theo cặp: Học song song dạng nam – nữ để dễ nhớ và phản xạ tốt hơn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.