Bạn đang tìm kiếm một ngôi trường vừa có chất lượng đào tạo tốt, vừa có học phí “dễ thở”? Đại học Sungkyul (SKU)chính là câu trả lời! Trường được thành lập từ năm 1962 tại thành phố Anyang, tỉnh Gyeonggi, Đại học Sungkyul (SKU) đã khẳng định vị thế là một cơ sở đào tạo uy tín, đặc biệt thế mạnh ở các khối ngành Du lịch và Làm đẹp. Với lợi thế vị trí địa lý đắc địa gần thủ đô Seoul cùng mức học phí cạnh tranh, trường trở thành điểm đến lý tưởng cho sinh viên nhờ sự thuận tiện trong sinh hoạt và cơ hội việc làm phong phú. Hãy cùng WirLink tìm hiểu chi tiết về ngôi trường này qua bài viết dưới đây.
1. Giới thiệu chung về Đại học Sungkyul
Đại học Sungkyul (SKU) có bề dày lịch sử bắt đầu từ năm 1962 với tiền thân là Đại học Thần học Sungkyunkyo. Sau khi chuyển trụ sở về thành phố Anyang, tỉnh Gyeonggi vào năm 1975, SKU đã không ngừng phát triển để trở thành một trong những định chế giáo dục tư thục uy tín nhất khu vực hiện nay.
Tọa lạc tại thành phố Anyang – nơi nổi tiếng với dịch vụ du lịch suối nước nóng và chỉ cách Seoul 20 phút di chuyển – trường sở hữu vị trí chiến lược giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận hệ thống giao thông hiện đại. Đặc biệt, với thế mạnh đào tạo trong ngành Du lịch và Làm đẹp, cùng mức học phí hệ tiếng Hàn cực kỳ cạnh tranh, Đại học Sungkyul là lựa chọn kinh tế hàng đầu cho du học sinh muốn học tập gần thủ đô nhưng vẫn đảm bảo chi phí sinh hoạt và cơ hội việc làm thêm ổn định.

2. Chương trình đào tạo tiếng hàn tại Đại học Sungkyul
2.1 Điều kiện nhập học
- Điểm trung bình tốt nghiệp 3 năm từ 7.0 trở lên
- Yêu cầu về tiếng Hàn: không yêu cầu Topik
2.2 Chi phí hệ tiếng Hàn
| Khoản phí | Chi phí |
| Phí xét tuyển | 50,000 KRW |
| Học phí tiếng Hàn (1 năm) | 5,200,000 KRW |
| Bảo hiểm (1 năm) | 150,000 KRW |
| Ký túc xá |
3. Chương trình đào tạo sau Đại học tại SKU
3.1 Điều kiện nhập học
- Điểm trung bình tốt nghiệp 3 năm từ 7.0 trở lên
- Yêu cầu tiếng Hàn: Topik từ 4 trở lên (Nghệ thuật: cấp 3) hoặc hoàn thành cấp độ 4 chương trình đào tạo tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ Sungkyul hoặc tại các trường ĐH, CĐ khác ở Hàn Quốc
- Yêu cầu tiếng Anh: tối thiểu TOEFL iBT 59, IELTS 5.5, CEFR B2 hoặc New TEPS 202.
3.2 Danh sách các ngành đào tạo và học phí
- Phí xét tuyển: 70,000 KRW / Khoa Nghệ thuật tổng hợp âm nhạc: 120,000
4. Học bổng dành cho Du học sinh tại trường SKU
4.2 Học kỳ đầu tiên
- Được học bổng 30% – 50% học phí + phí nhập học
Chi tiết theo TOPIK:
- TOPIK 5–6: 50% học phí
- TOPIK 4: 40% học phí
- TOPIK 3: 30% học phí
Trường hợp đặc biệt:
- Nếu học tối thiểu 2 kỳ tiếng Hàn tại Sungkyul (trình độ 3–4)
→ được giảm 50% phí nhập học
4.2 Từ học kỳ 2 đến học kỳ 8
(đối với sinh viên chuyển trường: từ kỳ 6–8)
- Được học bổng 20% – 60% học phí dựa vào GPA
Chi tiết theo GPA:
- GPA ≥ 4.0 → 60% học phí
- GPA ≥ 3.5 → 50% học phí
- GPA ≥ 3.0 → 30% học phí
- GPA ≥ 2.8 → 20% học phí
