Trong tiếng Hàn, 먹다 (meokta) là một trong những động từ cơ bản nhất mà người học được tiếp cận ngay từ bài đầu tiên. Thông thường, chúng ta hiểu đơn giản “먹다” nghĩa là “ăn”. Tuy nhiên, trên thực tế, đây là một động từ đa nghĩa được sử dụng vô cùng linh hoạt trong đời sống hàng ngày, từ giao tiếp cơ bản đến các cách nói ẩn dụ, thành ngữ.
Hãy cùng khám phá những nghĩa phổ biến của “먹다” và cách sử dụng cụ thể trong từng trường hợp.
1. Nghĩa cơ bản: Ăn, uống
Đây là nghĩa đầu tiên và phổ biến nhất của “먹다”.
Giải thích:
“먹다” được dùng khi nói về hành động ăn thức ăn hoặc uống một số loại đồ uống như thuốc, rượu. Trong tiếng Hàn, người ta thường dùng “먹다” cho cả việc uống thuốc (khác với tiếng Việt).
Ví dụ:
저는 밥을 먹었어요.
(Tôi đã ăn cơm.)약을 먹어야 해요.
(Bạn phải uống thuốc.)같이 점심 먹을까요?
(Chúng ta cùng ăn trưa nhé?)
Lưu ý: Khi nói trang trọng với người lớn tuổi, ta dùng dạng kính ngữ là 드시다 thay cho 먹다.
2. Nghĩa: Nhận, chịu, bị (tác động tiêu cực)
“먹다” còn được dùng với nghĩa “bị nhận một điều gì đó”, thường mang sắc thái tiêu cực.
Giải thích:
Trong nhiều tình huống, “먹다” diễn tả việc một người chịu tác động từ bên ngoài như bị chửi, bị mắng, bị đòn, bị điểm kém.
Ví dụ:
선생님한테 혼났어요. (혼을 먹었어요.)
(Tôi bị giáo viên mắng.)시험에서 0점을 먹었어요.
(Tôi bị điểm 0.)벌을 먹다
(Bị phạt)
Cách dùng này rất phổ biến trong văn nói, đặc biệt trong giao tiếp thân mật.
3. Nghĩa: Tốn, hao (thời gian, tiền bạc, năng lượng)
“먹다” cũng được dùng để diễn tả việc một điều gì đó “ngốn” thời gian, tiền bạc hoặc tài nguyên.
Giải thích:
Trong trường hợp này, “먹다” mang nghĩa ẩn dụ giống như “tiêu thụ” hoặc “làm hao tổn”.
Ví dụ:
시간이 많이 먹어요.
(Việc này tốn rất nhiều thời gian.)이 차는 기름을 많이 먹어요.
(Chiếc xe này tốn xăng.)돈을 많이 먹는 사업이에요.
(Đây là công việc ngốn nhiều tiền.)
Cách dùng này rất thông dụng trong đời sống và kinh doanh.
4. Nghĩa: Bị ảnh hưởng, bị tác động (thời gian, môi trường)
“먹다” có thể diễn tả việc một vật hay con người bị tác động bởi thời gian, môi trường hoặc yếu tố bên ngoài.
Giải thích:
Ví dụ như “bị gỉ”, “bị ẩm mốc”, “bị ảnh hưởng bởi tuổi tác”.
Ví dụ:
나이를 먹다
(Thêm tuổi, có tuổi)습기를 먹어서 벽지가 상했어요.
(Tường bị ẩm mốc.)녹을 먹다
(Bị gỉ sét)
Ở đây, “먹다” mang tính hình tượng, giống như “hấp thụ” một tác động nào đó.
5. Nghĩa: Được lợi, chiếm phần, thắng
Trong nhiều tình huống giao tiếp đời thường, “먹다” còn mang nghĩa “chiếm được”, “giành được”, “ăn điểm”, “thắng”.
Giải thích:
Đặc biệt trong trò chơi, thi đấu hoặc tranh luận.
Ví dụ:
내가 이겼어. 내가 먹었어!
(Tôi thắng rồi! Tôi ăn điểm rồi!)이번 계약은 우리가 먹었어요.
(Hợp đồng này chúng tôi giành được.)한 방 먹이다
(Cho ai đó một đòn đau, làm ai đó “chết lặng”)
Cách dùng này rất phổ biến trong văn nói và tiếng lóng.
6. Nghĩa trong thành ngữ và biểu hiện cố định
“먹다” xuất hiện trong rất nhiều cụm cố định, tạo nên sắc thái phong phú.
먹고 살다 – Kiếm sống
뭐 먹고 살아요?
(Bạn làm gì để sống?)
마음을 먹다 – Quyết tâm
다이어트하기로 마음을 먹었어요.
(Tôi đã quyết tâm giảm cân.)
겁을 먹다 – Sợ hãi
그 말을 듣고 겁을 먹었어요.
(Nghe câu đó tôi sợ.)
욕을 먹다 – Bị chửi
그렇게 하면 욕 먹어요.
(Làm vậy sẽ bị chửi đó.)
Những cách nói này nếu chỉ dịch từng chữ “ăn” sẽ không hiểu đúng nghĩa, vì vậy người học cần ghi nhớ như cụm cố định.
7. Nghĩa bóng trong đời sống hiện đại
Trong giới trẻ và trên mạng xã hội, “먹다” còn xuất hiện trong nhiều cách nói mang tính xu hướng.
Ví dụ:
나 오늘 멘탈 먹었어.
(Hôm nay tinh thần tôi “toang” rồi.)충격 먹었어.
(Tôi sốc luôn.)
Đây là cách nói thân mật, mang tính khẩu ngữ cao.
Kết luận
“먹다” không chỉ đơn giản là “ăn” mà là một động từ đa nghĩa cực kỳ linh hoạt trong tiếng Hàn. Từ nghĩa cơ bản như ăn uống, đến các nghĩa mở rộng như bị tác động, tốn kém, chịu ảnh hưởng, giành chiến thắng, hay xuất hiện trong hàng loạt thành ngữ – tất cả đều cho thấy sự phong phú của ngôn ngữ Hàn Quốc.
Để sử dụng thành thạo “먹다”, người học không nên chỉ ghi nhớ một nghĩa duy nhất mà cần:
Quan sát ngữ cảnh sử dụng
Học theo cụm cố định
Luyện nghe nhiều hội thoại thực tế
Đặt câu và áp dụng vào tình huống đời sống
Khi hiểu sâu về một động từ đa nghĩa như “먹다”, bạn sẽ nhận ra khả năng diễn đạt tiếng Hàn của mình tự nhiên và linh hoạt hơn rất nhiều.
